Linh Kiện Điện Tử Tồn kho

07/10/2018
2290

Linh Kiện Điện Tử Tồn kho gồm IC điện tử, điện trở tụ điện đầu nối, cuộn cảm ,....

SP200VB  SP200VB Cái 1.00
RC0603JR-07220RL Điện trở RC0603JR-07220RL Cái 20.00
141-402-318-293 141-402-318-293 Cái 40.00
AP220-12S12 Adapter AP220-12S12 (Adapter 12V-2A Ngoài trời) Cái 125.00
BZT-1225K4INDOOR Adapter BZT-1225K4 indoor Cái 4.00
BZT-1225K4OUTDOOR Adapter BZT-1225K4 outdoor Cái 4.00
ADP-LSG-12021 Adapter camera ADP-LSG-12021 Cái 1.00
KSA1013OTA Bán dẫn   KSA1013OTA Cái 20.00
2SA1943 Bán dẫn 2SA1943 Cái 20.00
2SC1970 Bán dẫn 2SC1970 Cái 103.00
2SC1971 Bán dẫn 2SC1971 Cái 901.00
2SC1972 Bán dẫn 2SC1972 Cái 242.00
2SC2904 Bán dẫn 2SC2904 Cái 56.00
2SC4673 bán dẫn 2SC4673 Cái 5,000.00
3SK131 Bán dẫn 3SK131(V11) Cái 2,484.00
BF720T1G Bán dẫn BF720T1G Cái 10.00
IRF9310TRPBF Bán dẫn IRF9310TRPBF, SOic 8 Cái 10.00
5N120BND bán dẫn loại IGBT 5N120BND Cái 10.00
RD01MUS2B-101 Bán dẫn RD01MUS2SB-101 (RD01MUS2SB-T113) Cái 5,099.00
RD02MUS1B-T212 Bán dẫn RD02MUS1B-T212 (RD02MUS1B-101) Cái 1,760.00
RD100HHF1-101 Bán dẫn RD100HHF1-101 Cái 1,600.00
RD15HVF1-101 Bán dẫn RD15HVF1-101 Cái 12,280.00
VC15042A Biến áp VC15042A Cái 43.00
VHB50W-Q24-S15 Bộ chuyển đổi điện  DC DC VHB50W-Q24-S15 Cái 28.00
WRD24D12-10W Bộ chuyển đổi điện 1 chiều AC-DC WRD24D12-10W Cái 1.00
WRD24S-12.6-10W Bộ chuyển đổi điện 1 chiều AC-DC WRD24S-12.6-10W Cái 1.00
EC3SCW-24S05 Bộ chuyển đổi điện 20-30W, 5V   3.00
AC-DC ECP60UD01 Bộ chuyển đổi điện áp 1 chiều  AC-DC ECP60UD01 Cái 2.00
AC-DC NPS63-M Bộ chuyển đổi điện áp một chiều AC-DC NPS63-M Cái 2.00
VHB50W-Q24-S5 Bộ chuyển đổi điện DC DC VHB50W-Q24-S5 Cái 10.00
74LVC16244APAG Bộ đệm và đường dây điều khiển  74LVC16244APAG Cái 200.00
CY8CKIT-002 Bộ kít phát triển CY8CKIT-002 Cái 4.00
LT3-520KHZ Bộ lọc thạch anh LT3-520KHZ Cái 6.00
AQD3423 Bộ nguồn một chiều, model: AQD3423, điện áp vào: 220VAC, điện áp ra: 24VAC/1.2A, dùng cho máy lọc nước RO Cái 52,497.00
KA5M0965Q  Bóng bán dẫn Cái 8.00
G4BC30KD bóng bán dẫn  G4BC30KD Cái 385.00
FQA38N30 Bóng bán dẫn FQA38N30 Cái 4.00
IRFP460A Bóng bán dẫn IRFP460A Cái 284.00
MMBT3904-7-F Bóng bán dẫn MMBT3904-7-F Cái 2,052.00
MMBT3906-7-F Bóng bán dẫn MMBT3906-7-F Cái 1,375.00
FS10KMJ-06 Bóng bán dẫn Mosfet 60V 10A Cái 10.00
SI2319CDS-T1-GE3 Bóng bán dẫn SI2319CDS-T1-GE3 Cái 845.00
TN2524N8-G Bóng bán dẫn TN2524N8-G Cái 20.00
TVR20751KSY Bóng bán dẫn TVR20751KSY Cái 200.00
PHP-211 Cáp AC: PHP-211, cáp dài 2m, 250V/16A   19.00
USB-AM-165 Cáp có đầu nối  USB-AM-165 Cái 58.00
1.25-2P-300 Cáp có đầu nối F, 1Rx2Px1.25mm, 30cm Cái 154.00
1.25-3P-300 Cáp có đầu nối F, 1Rx3Px1.25mm, 30cm Cái 10.00
1.25-4P-300 Cáp có đầu nối F, 1Rx4Px1.25mm, 30cm Cái 10.00
1.25-6P-300 Cáp có đầu nối F, 1Rx6Px1.25mm, 30cm Cái 2,420.00
L2000-M12A-8HX-RJ45 Cáp dùng cho viễn thông có đầu nối L2000-M12A-8HX-RJ45 Cái 5.00
A9703515-D Cáp dùng cho viễn thông có gắn đầu nối A9703515-D Cái 2.00
L1000-2HX-BR Cáp dùng cho viễn thông có gắn đầu nối L1000-2HX-BR Cái 14,409.00
L1200-M12A-2HX-VH Cáp dùng cho viễn thông có gắn đầu nối L1200-M12A-2HX-VH Cái 4,727.00
L500-2HX-PP-T5 Cáp dùng cho viễn thông có gắn đầu nối L500-2HX-PP-T5 Cái 35,656.00
RFSPC-8C-30AWG Cáp RFSPC-8C-30AWG Cái 41.00
RF-1C-28AWG Cáp tín hiệu 1 lõi, RF-1C-28AWG Mét 6,100.00
RFSP-5C-24AWG Cáp tín hiệu 5 lõi, RFSP-5C-24AWG Mét 15,910.00
A9205908 Cáp tín hiệu dùng cho viễn thông có gắn đầu nối A9205908 Cái 34.00
RF-4C Cáp truyền dữ liệu 4 lõi RF-4C (20,5m/1c) m 61.50
GRM188R71C474KA88D CAP-CER,SMD;0.47UF,16V,10%,0603, X8R -55°C ~ 125°C Chiếc 2,860.00
ABS-42T CASING;ABS,127.9x94.4x42,HM01, LEFT SIDE Cái 88.00
ABS-42P CASING;ABS,127.9x94.4x42,HM01, RIGHT SIDE Cái 88.00
0218010.MXP Cầu chì Cái 60.00
CC0402KRX5R6BB474 CC0402KRX5R6BB474 Cái 4,350.00
WH137 Chiết áp 10% WH 137 Cái 784.00
85R2D-R19-BA0/TBAL Chiết áp 85R2D-R19-BA0/TBAL Bộ 2.00
BTW42-600R chỉnh lưu silic có điều khiển  BTW42-600R Cái 10.00
VC15006 Cốc lọc VC 15006 Cái 28.00
FN1394-6-05-11 Công tắc FN1394-6-05-11 Cái 5.00
TOP247YN converter TOP247YN Cái 5.00
USS-070706 Cốt kẹp cáp Ø6, đồng mạ, Ring 2,
7.2*7.2*6.9 (±0.2) mm
Cái 88.00
USS-121107 Cốt kẹp cáp Ø8, thép mạ kẽm, Ring 1, 12.6*11.6*7.1 (±0.4) mm Cái 88.00
ABS-08 COVER;ABS,131.4x97.9x8.7,HM01 Cái 96.00
252465833306 Cuộn cảm  Cái 498.00
252482868288 Cuộn cảm  Cái 200.00
CW201212-39NJ Cuộn cảm    CW201212-39NJ Cái 11.00
252012CDMCDS-2RC Cuộn cảm 252012CDMCDS-2R2MC Cái 4.00
78F4R7J-RC Cuộn cảm 78F4R7J-RC Cái 52,916.00
AISC-0805-R68G-T Cuộn cảm AISC-0805-R68G-T Cái 1,100.00
IEAP-001 Cuộn cảm IEAP-001 Cái 11,998.00
LGB-X0415-3UH Cuộn cảm LGB-X0415-3uH Cái 109.00
LQB15NNR39M10D Cuộn cảm LQB15NNR39M10D Cái 5,520.00
SRR1210-101M Cuộn cảm SRR1210-101M Cái 20.00
HX-39600-PT Đầu cốt HX-39600-PT Cái 6,000.00
MS3181-12CA(072) Đầu nối Cái 5.00
PT06E-12-10P(072)(SR) Đầu nối Cái 2.00
PT06E-12-10S(072)(SR) Đầu nối Cái 5.00
PT06E-8-4P(072)(SR) Đầu nối Cái 7.00
A2501-H04 Đầu nối    A2501-H04 Cái 266.00
A2501-WV03 Đầu nối    A2501-WV03 Cái 320.00
A2501-WV06 Đầu nối    A2501-WV06 Cái 286.00
A2501-H05 Đầu nối   A2501-H05 Cái 51.00
A2501-H06 Đầu nối   A2501-H06 Cái 211.00
A2501-H07 Đầu nối   A2501-H07 Cái 376.00
A2501-WV05 Đầu nối   A2501-WV05 Cái 180.00
A2501-WV07 Đầu nối   A2501-WV07 Cái 275.00
BNC-50KY Đầu nối   BNC-50KY Cái 3.00
FQ14-7TK-5 Đầu nối   FQ14-7TK-5 Cái 2,968.00
A2501-WV04 Đầu nỗi  A2501-WV04 Cái 325.00
FQ14-7ZJ Đầu nối  FQ14-7ZJ Cái 5,224.00
10110031972  Đầu nối 10110031972 Cái 4,502.00
10110032091 Đầu nối 10110032091 Cái 123.00
10110081958 Đầu nối 10110081958 Cái 122.00
10110081959 Đầu nối 10110081959 Cái 2.00
1021-1*40SF11 Đầu nối 1021-1*40SF11 Cái 492.00
20101011885 Đầu nối 20101011885 Cái 11.00
30701100554 Đầu nối 30701100554 Cái 21.00
A2501-H02 Đầu nối A2501-H02 Cái 1,288.00
A2501-H03 Đầu nỗi A2501-H03 Cái 245.00
A2501-WV02 Đầu nối A2501-WV02 Cái 733.00
1021-1*5SF18 Đầu nối cho cáp dẹt 1021-1*5SF18 , hãng LHE, mới 100% Cái 7,280.00
1021-2*7SF18 Đầu nối cho cáp dẹt 1021-2*7SF18, hãng LHE, mới 100%    Cái 595.00
L1200-012-Z02A12 Đầu nối cho cáp viễn thông L1200-012-Z02A12 Cái 1,056.00
L2000-012-Z08A12 Đầu nối cho cáp viễn thông L2000-012-Z08A12 Cái 3,622.00
L200-012-Z07A12 Đầu nối cho cáp viễn thông L200-012-Z07A12 Cái 3,008.00
L200-M12A-7HX-DB9 Đầu nối cho cáp viễn thông L200-M12A-7HX-DB9 Cái 206.00
SCT2513H-02P Đầu nối dây cáp SCT2513H-02P Cái 7,163.00
SCT2513-TP Đầu nối dây cáp SCT2513-TP Cái 17,320.00
LF07WBP-6P Đầu nối LF07WBP - 6P Cái 21.00
LF07WBR-6S Đầu nối LF07WBR - 6S Cái 20.00
LF10WBP-12P Đầu nối LF10WBP-12P Cái 1,535.00
LF10WBRB-12S Đầu nối LF10WBRB-12S Cái 448.00
1.25-2WA Đầu nối M, 1Rx2Px1.25mm, R/A, màu trắng Cái 1,010.00
1.25-2A Đầu nối M, 1Rx2Px1.25mm, thẳng, màu trắng Cái 1,014.00
1.25-3A Đầu nối M, 1Rx3Px1.25mm, thẳng, màu trắng Cái 1,010.00
1.25-4A Đầu nối M, 1Rx4Px1.25mm, thẳng, màu trắng Cái 1,010.00
1.25-5WA Đầu nối M, 1Rx5Px1.25mm, R/A, màu trắng Cái 1,015.00
1.25-6WA Đầu nối M, 1Rx6Px1.25mm, R/A, màu trắng Cái 2,950.00
1.25-6A Đầu nối M, 1Rx6Px1.25mm, thẳng, màu trắng Cái 1,010.00
HX20007-2WAD Đầu nối M,1Rx2Px2.0mm,  Cái 1,200.00
P20WJ2A Đầu nối P20WJ2A Cái 166.00
P20WJ3A Đầu nối P20WJ3A Cái 167.00
P20WJ6A Đầu nối P20WJ6A Cái 178.00
P20WK2Q Đầu nối P20WK2Q Cái 147.00
P20WK3Q Đầu nối P20WK3Q Cái 257.00
P20WK6Q Đầu nối P20WK6Q Cái 252.00
SYV-50-5 Dây cao tần SYV-50-5-1 Mét 6,500.00
RFT-4P-24AWG Dây cáp 4 lõi ống Siliconne RFT-4P-24AWG m 10.00
RFT-4P-24AWGwithtube Dây cáp 4 lõi ống Siliconne RFT-4P-24AWG With Tube Cái 63.00
USBA-USBB Dây cáp AV cable 1.50m Cái 2.00
HDMI-19C-1.5M Dây cáp HDMI, dài 1.5m, màu đen Cái 4.00
SC/APC-SC/APC-SM Dây cáp quang SC/APC-SC/APC-SM-SX-2mm-10m Cái 4.00
RFSP-3C-24AWG Dây cáp RFSP-3C-24AWG Mét 19,083.00
RFSP-1P-22AWG Dây cáp tín hiệu RFSP-1P-22AWG Mét 1,692.00
RFSP-2P-24AWG Dây cáp tín hiệu RFSP-2P-24AWG Mét 1,444.00
RFSP-4P-24AWG Dây cáp tín hiệu RFSP-4P-24AWG Mét 1,004.00
RFSP-5P-24AWG Dây cáp tín hiệu RFSP-5P-24AWG Mét 2,520.00
DAYCHI63S Dây chì 63Sn 37pb 0.8mm g 6,000.00
CMDZ3L6 Đi ốt   CMDZ3L6 Cái 600.00
B240-13-F Đi ốt B240-13-F Cái 305.00
BZT52C5V6-7-F Đi ốt BZT52C5V6-7-F Cái 1,605.00
FR104 Đi ốt FR104 Cái 11,998.00
FR107 Đi ốt FR107 Cái 11,998.00
KBP206 Đi ốt KBP206 Cái 31.00
MBRF10150CT Đi ốt MBRF10150CT Cái 81.00
MBRF1050CT Đi ốt MBRF1050CT Cái 12,000.00
MMSZ5231B-7-F Đi ốt MMSZ5231B-7-F Cái 20.00
MMSZ5232B-7-F Đi ốt MMSZ5232B-7-F Cái 300.00
WFLB-CW96 Đi ốt phát quang WFLB-CW96 Cái 8.00
597-7703-607F Đi ốt quang 597-7703-607F Cái 25.00
WP937EGW Đi ốt quang WP937EGW Cái 940.00
RS1M Đi ốt RS1M Cái 105.00
SX310 Đi ốt SX310 Cái 7.00
TPLY32YGC Đi ốt TPLY32YGC Cái 44,990.00
ELCT1-25 Điện cực máy hàn ELCT1-25 Cái 20.00
ELCT2-20A Điện cực máy hàn ELCT2-20A Cái 20.00
ER-8 Điện cực máy hàn ER-8 Cái 10.00
ERJ-3GEYJ222V điện trở  ERJ-3GEYJ222V Cái 50.00
3314R-1-1-103ETR Điện trở 3314R-1-1-103ETR Cái 7.00
BBA-100C-DIENTRO Điện trở cho ăng ten BBA-100C Chiếc 30.00
MCR18ERTFL4R30 Điện trở MCR18ERTFL4R30 Cái 316.00
MCR25JZHFLR100 Điện trở MCR25JZHFLR100 Cái 5,575.00
MCS1632R025FER Điện trở MCS1632R025FER Cái 600.00
NRC10J103TRF Điện trở NRC10J103TRF Cái 2,355.00
RC0402FR-07120RL Điện trở RC0402FR-07120RL Cái 7,130.00
RC0603FR-0749K9L Điện trở RC0603FR-0749K9L Cái 600.00
RC0603JR-0710KL Điện trở RC0603JR-0710KL Cái 165.00
RC0603JR-07180KL Điện trở RC0603JR-07180KL Cái 1,000.00
RC0805FR-07100KL Điện trở RC0805FR-07100KL Cái 2,550.00
RC0805FR-071ML Điện trở RC0805FR-071ML Cái 1,450.00
RC1005F561CS Điện trở RC1005F561CS Cái 119.00
RC1206FR-0711RL Điện trở RC1206FR-0711RL Cái 940.00
RC1206FR-071K2L Điện trở RC1206FR-071K2L Cái 312.00
SCW-SC3LF-100R-F Điện trở SCW-SC3LF-100R-F Cái 940.00
MA4P7102F-1072T Diode  MA4P7102F-1072T Cái 3,000.00
RL207 Diode 2A/1000V DO-15 (Sản xuất mạch cầu máy lọc nước RO) Cái 199,000.00
BZX284-C12 DIODE ZENER 12V 400MW SOD2 Cái 45.00
1N757A Diode zener 9.1V 400mW Cái 500.00
1N4148WS Điốt điện tử 1N4148WS Cái 5.00
17HS15-0406S Động cơ bước 17HS15-0406S Cái 2.00
DUNGMOI Dung môi pha sơn tẩm phủ cách điện ml 30,150.00
PJ-033A Giắc cắm nguồn điện PJ-033A Cái 9,528.00
ADAFC3 giắc chuyển đổi tín hiệu ADAFC3 Cái 47.00
2QMA-JWB3-RG-50 giắc nối 2QMA-JWB3-RG-50 Cái 15.00
FQA14-7TK-D5 giắc nối FQA14-7TK-D5 (Loại mới) Cái 9,912.00
FQA14-7ZJ giắc nối FQA14-7ZJ (Loại mới) Cái 5,912.00
USB-AP-S-RA-SMT Giắc nối USB với máy tính, model USB-AP-S-RA-SMT Cái 1,627.00
YH3111F 12-10S giắc nối YH3111F 12-10S Cái 10.00
YH3112E 12-10P giắc nối YH3112E 12-10P Cái 10.00
YH3112E 12-10S giắc nối YH3112E 12-10S Cái 120.00
YH3112E 8-4P giắc nối YH3112E 8-4P Cái 63.00
YH3112E 8-4S giắc nối YH3112E 8-4S Cái 65.00
YH3116F 12-10P giắc nối YH3116F 12-10P Cái 173.00
YH3116F 12-10S giắc nối YH3116F 12-10S Cái 10.00
YH3116F 8-4P giắc nối YH3116F 8-4P Cái 65.00
YH3116F 8-4S giắc nối YH3116F 8-4S Cái 63.00
GIAYCACHDIEN3 Giấy cách điện 115*115mm m2 112.35
SKG25A GPS MODULE SKG25A Cái 24.00
HR-4/5AU HR-4/5AU Cái 32.00
uPC1241H IC Cái 10.00
MT46V32M16BN-6IT IC    MT46V32M16BN-6IT Cái 30.00
PBL38621/2R3 IC    PBL38621/2R3 Cái 50.00
AD592ANZ IC   AD592ANZ Cái 181.00
FA3647 IC   FA3647 Cái 166.00
HMC349LP4C IC   HMC349LP4C Cái 400.00
LM741CM IC   LM741CM Cái 4.00
MAX9144EUD+ ic   MAX9144EUD+ Cái 20.00
FAN 7384MX IC  FAN 7384MX Cái 3,000.00
MM74HC14M IC  MM74HC14M Cái 12.00
TDA2003 IC  TDA2003 Cái 50.00
TOP246PN IC  TOP 246PN Cái 2.00
TOP227YN IC  TOP227YN Cái 50.00
A3977SED-T IC A3977SED-T Cái 8.00
VIPER22ADIP-E IC AC/DC coverter  VIPER22ADIP-E Cái 20.00
AS186-302 IC AS186-302 Cái 300.00
CY8C29666-24PVXI IC Chip  CY8C29666-24PVXI Cái 555.00
CY7C1009D-10VXI IC CY7C1009D-10VXI Cái 20.00
74HC244AP IC điện tử 74HC244AP Cái 30.00
AD8561ARZ IC điện tử AD8561ARZ Cái 4.00
CY8C29466-24PXI IC điện tử CY8C29466-24PXI Cái 337.00
CY8C4124PVI-432T IC điện tử CY8C4124PVI-432T Cái 10,609.00
FOD817A300 IC điện tử FOD817A300 Cái 16.00
FSL176MRTUDTU IC điện tử FSL176MRTUDTU Cái 45.00
FT232RL-REEL IC điện tử FT232RL-REEL Cái 5,811.00
HY57V561620FTP-H IC điện tử HY57V561620FTP-HI Cái 50.00
IXDN604SI IC điện tử IXDN604SI Cái 392.00
L4981AD IC điện tử L4981AD(013TR) Cái 200.00
LM2596S-5.0 IC điện tử LM2596S-5.0 Cái 2.00
LM358N IC điện tử LM358N Cái 20.00
MAX-7Q-0 IC điện tử MAX-7Q-0 Cái 38.00
NEO-M8N-0 IC điện tử NEO-M8N-0 Cái 70.00
PA95 IC điện tử PA95 Cái 20.00
PA96CE IC điện tử PA96CE Cái 6.00
SP3078EEN-L/TR IC điện tử SP3078EEN-L/TR Cái 394.00
TL1451 IC điện tử TL1451 Cái 10.00
TL431BQLPR IC điện tử TL431BQLPR Cái 34.00
IR2184S IC IR2184S  Cái 30.00
LPC932A1FA IC LPC932A1FA Cái 8.00
MAX4617CPE IC MAX4617CPE Cái 250.00
CY8C27443-24PXI IC MCU 8BIT 16KB FLASH 28DIP Cái 1.00
CY8C24794-24LFXI IC MCU 8BIT 16KB FLASH 56QFN Cái 154.00
VIPER53DIP-EH IC Nguồn chuyển đổi   VIPER53DIP-EH Cái 15.00
RF2516 IC RF2516 Cái 1,507.00
RLM-33-2W+ IC RLM-33-2W+ Cái 4.00
UM3561 IC UM3561 Cái 2.00
KEO801 Keo dán 801 Cái 87.00
EDS816DTC LCD display   EDS816DTC Cái 10.00
FG050605DNCW LCD FG050605DNCW  màn hình hiển thị máy hàn quang Cái 13.00
NL6448BC26-01 LCD NL6448BC26-01 Cái 5.00
DP35-W4F-7-857 Led DP35-W4F-7-857 Cái 18.00
28A0592-0A2 Lõi cuộn cảm 28A0592-0A2 Cái 5.00
74271111 Lõi cuộn cảm 74271111 Cái 5.00
74271142 Lõi cuộn cảm 74271142 Cái 5.00
ACML-0805-101-T Lõi cuộn cảm ACML-0805-101-T Cái 29,590.00
LA44-3 Lõi cuộn cảm LA44-3 Cái 83.00
LA50-10 Lõi cuộn cảm LA50-10 Cái 357.00
LA50-3 Lõi cuộn cảm LA50-3 Cái 200.00
LA68-10 Lõi cuộn cảm LA68-10 Cái 191.00
LA68-6A Lõi cuộn cảm LA68-6A Cái 20,105.00
T37-3 Lõi cuộn cảm T37-3 Cái 10,440.00
ZCAT1325-0530A-K Lõi cuộn cảm ZCAT1325-0530A-BK Cái 5.00
LQ056A3AG01 Màn hình LCD LQ056A3AG01 Cái 5.00
LTM08C351S Màn hình LCD LTM08C351S Cái 5.00
MOHANJYD Mỡ hàn JYD Hộp 10.00
PG15S-D20-HHB9 mô tô động cơ  PG15S-D20-HHB9 Cái 50.00
FCBB20CH60SF Module Cái 20.00
FSBB30CH60 Module    FSBB30CH60 Cái 5.00
FSB50325T module  FSB50325T Cái 15.00
FSBS10CH60 Module  FSBS10CH60 Cái 2.00
STK4191V Module cầu STK4191V Cái 3.00
S48SA3R310NRFA Module nguồn DC/DC:S48SA3R310NRFA Cái 140.00
PYB30-Q24-S5 Module nguồn PYB30-Q24-S5 Cái 2.00
FSBB20CH60F Motor / Motion / Ignition Controllers Cái 6.00
T12-BC3Z mũi hàn  T12-BC3Z Cái 7.00
T12-C4 Mũi hàn Hakko T12-C4 Cái 8.00
T12-D24Z mũi hàn T12-D24Z Cái 9.00
AP250V10A Nguồn 250V - 10A, 3 cọc Chiếc 1.00
CFM300S240 Nguồn 300W; 24VDC, 1A Cái 10.00
AP2202430 Nguồn 30W (AP220-24-30) Cái 5,124.00
AP2202480 Nguồn AC-DC Module AP220-24-80, 24V, 80W Cái 8,490.00
PYB10-Q24-S15-T Nguồn DC/DC PYB10-Q24-S15-T Cái 10.00
AC220S24DC-10W Nguồn điện AC220S24DC-10W Cái 3.00
CFM300M240 Nguồn điện CFM300M240 Cái 1.00
CHB100W-24S15 Nguồn điện CHB100W-24S15 Cái 1.00
AP220-4.2V-1A Nguồn in 220V - out 4.2V - 1A Cái 3.00
MP012S-BJR Nút bấm Metal Button, MP12S-BJR (đỏ) Cái 50.00
MP012S-BJB Nút bấm Metal Button,12mm MP12S-BJB (đen) Cái 102.00
FQ14-7-Z-X Nút cao su  FQ14-7-Z-X Cái 1,940.00
NCSUSB-AM-165 Nút cao su cho cáp USB-AM-165 Cái 200.00
PG9NYLONCABLEGLAND Nylon Cable Gland Cái 10.00
OCM3*18 Ốc M3*18 Cái 1,800.00
OCM4*6 Ốc M4*6 Cái 2,000.00
OCVITM3*5*5MM ốc màu vàng M3*5*5mm Cái 66.00
EFB0405HHD Quạt  EFB0405HHD Cái 30.00
EFB0812EHF quạt  EFB0812EHF Cái 2.00
109E5712DY5J2 Quạt 109E5712DY5J2 Cái 50.00
109P0412H901 Quạt 109P0412H901 Cái 9.00
3218JN Quạt DC 3218JN Cái 7.00
DBTA0825B2U-P001 Quạt tản nhiệt  DBTA0825B2U-P001 Cái 4.00
34L9620 quạt tản nhiệt 34L9620 Cái 1.00
JQC-3FB rơ le    JQC-3FB Cái 10.00
TX2SA-L2-5V rơle  TX2SA-L2-5V Cái 36.00
ERB-2952 RUBBER,29.5xF52,HM01 Cái 74.00
SM451201N/8 SM451201N/8 Cái 4,835.00
SINWE120 Sơn tẩm phủ cách điện ml 65,500.00
PG9SPIRALCABLEGLAND SPIRAL CABLE GLAND Cái 12.00
THIECCUON Thiếc Cuộn  Cái 19.00
RTXM157-001 thiết bj cao tần  RTXM157-001 Cái 1.00
RTXM155B thiết bj cao tần RTXM155B Cái 2.00
TYN412 Thyristor   TYN412 Cái 40.00
MCO-3S3L-50-COSA Tinh thể áp điện MCO-3S3L-50-CoSa Cái 38.00
MP06016 Tinh thể áp điện MP06016, 102390MHz GMCF/X 10G1D Mnlithic Fitr Cái 372.00
TCXO-5.2MHZ Tinh thể áp điện TCXO-5.2MHZ Cái 20.00
TX7-705CM-SQ-COA Tinh thể áp điện TX7-705CM-SQ-CoSa Cái 22.00
VT6-054S8-HP Tinh thể áp điện VT6-054S8-HP, tần số 5.2000 MHz Bộ 955.00
VT6-054SS-HP Tinh thể áp điện VT6-054SS-HP, tần số 5.2000 MHz Bộ 250.00
VT6-104S8-HP Tinh thể áp điện VT6-104S8-HP , tần số 10.2400 MHz Bộ 5.00
H-182A/PT Tổ hợp quàng đầu H-182A/PT Bộ 13.00
TRUDONGM3*6 Trụ đồng M3*6+6 (mm) Cái 650.00
16V 1000UF 10*10 Tụ 16V 1000UF 10*10 Cái 490.00
16v220 uf Tụ 16v220 uf Cái 990.00
25V470UF Tụ 25V 470UF Cái 500.00
400v10uf Tụ 400v10uf Cái 490.00
400v6.8 uf Tụ 400v6.8 uf Cái 490.00
450V22UF Tụ 450V 22UF Cái 200.00
50V33UF Tụ 50V 33UF Cái 1,000.00
50v10 uf Tụ 50v10 uf Cái 990.00
Capacitor 470uF/63V Tụ Capacitor 470uF/63V Cái 200.00
07D821 Tụ chống sét 820V 1.2KA DISC 7MM, -55~125℃ Cái 1,000.00
7D511 Tụ chống sét ZOV 7D511, 510V, 1.75KV, 7mm Cái 336.00
470uF/50V 10*20mm Tụ điện 470uF/50V 10*20mm Cái 60,200.00
TAJD685M050RNJ Tụ điện TAJD685M050RNJ (T495D685K050ATE400) Cái 300.00
TMCE02-108M25VP5B Tụ điện TMCE02-108M25VP5B Cái 1,500.00
TMCE02-336M50VP2B Tụ điện TMCE02-336M50VP2B Cái 1,500.00
TMCF18-154K275VP15B Tụ điện TMCF18-154K275VP15B (R46KF315040P0M) Cái 4,500.00
CC1206KKX7RCBB102 Tụ gốm  CAP CER 1000PF 1KV X7R 1206 Cái 2,870.00
CC06032RY5V9BB104 Tụ gốm  CC06032RY5V9BB104 Cái 300.00
08055A470KAT2A Tụ gốm 08055A470KAT2A Cái 1,896.00
C0805C103K4RACTU Tụ gốm C0805C103K4RACTU Cái 965.00
C0805C104K5RACTU Tụ gốm C0805C104K5RACTU Cái 910.00
C1608X5R1C475K080AC tụ gốm C1608X5R1C475K080AC Cái 1,800.00
CL10A475KO8NNNC Tụ gốm CL10A475KO8NNNC Cái 300.00
CL10C391JB8NNNC Tụ gốm CL10C391JB8NNNC CAP CER 390PF 50V C0G/NP0 0603 Cái 5,260.00
CL21B103KBANNNC Tụ gốm CL21B103KBANNNC Cái 3,150.00
CL21B104KBFNNNE Tụ gốm CL21B104KBFNNNE Cái 2,000.00
CL21C470JBANNNC Tụ gốm CL21C470JBANNNC Cái 1,825.00
Cl31B225KBHNNNE Tụ gốm Cl31B225KBHNNNE Cái 3,360.00
GRM188R71C473KAD Tụ gốm GRM188R71C473KA01D Cái 1,400.00
TMCE30-107M400VB Tụ gốm nhiều lớp TMCE30-107M400VP7.5B Chếc 128.00
TMCE30-108M35VPB Tụ gốm nhiều lớp TMCE30-108M35VP5B Chếc 285.00
TMCE30-476M50VPB Tụ gốm nhiều lớp TMCE30-476M50VP3.5B Chếc 170.00
TMCF18-104K275VB Tụ gốm nhiều lớp TMCF18-104K275VP15B Chếc 116.00
VJ0402Y472KXJCWC Tụ gốm VJ0402Y472KXJCW1BC Cái 7,025.00
25SVP10M Tụ nhôm 25SVP10M Cái 50.00
EMVE160ADA100MDG Tụ nhôm EMVE160ADA100MD55G Cái 800.00
293D685X9050D2T3 Tụ tantalum 293D685X9050D2TE3 Cái 1,000.00
EEE-FK1V331P Tụ tantalum EEE-FK1V331P Cái 33.00
AP-6 Tua vít AP-6 Cái 2,448.00
CY8C4245AXI-483 Vi điều khiển IC MCU 32BIT 32KB FLASH 44TQFP Cái 101.00
YH3181-12C YH3181-12C Cái 10.00
RD5.1EB2 zenner diode  RD5.1EB2 Cái 4,072.00
ZX60-P103LN+ ZX60-P103LN+ Cái 2.00
Viết bình luận: